treat
/triːt/
Âm tiết treat
Trọng âm TREAT
Phân tích Phonics
tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
e dài
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
đối xử; điều trị; (danh từ) món đãi, niềm vui đặc biệt
Tham chiếu phát âm
💡
tr=/tr/(try) + ea=/iː/(eat) + t=/t/(top)
Ví dụ
She treated her friends to ice cream.
Cô ấy đã đãi bạn bè kem.