tray

/treɪ/
Âm tiết tray
Trọng âm TRAY

Phân tích Phonics

tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
ay
/eɪ/
ai dài

Nghĩa

cái khay, mâm

Tham chiếu phát âm

💡

tr=/tr/(tree) + ay=/eɪ/(day)

Ví dụ

She carried the tea on a tray.

Cô ấy bưng trà trên một cái khay.