travel

/ˈtrævəl/
Âm tiết tra·vel
Trọng âm TRA-vel

Phân tích Phonics

tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
vel
/vəl/
schwa

Nghĩa

du lịch; di chuyển

Tham chiếu phát âm

💡

tr=/tr/(tree) + a=/æ/(cat) + vel=/vəl/(level)

Ví dụ

I love to travel with my family.

Tôi thích đi du lịch cùng gia đình.