translator

/trænzˈleɪtər/
Âm tiết trans·la·tor
Trọng âm trans-LA-tor

Phân tích Phonics

trans
/trænz/
phụ âm hữu
la
/leɪ/
a-e dài
tor
/tər/
schwa r

Nghĩa

người dịch; công cụ dịch

Tham chiếu phát âm

💡

trans=/trænz/(transfer) + la=/leɪ/(late) + tor=/tər/(actor)

Ví dụ

She works as a professional translator.

Cô ấy làm việc như một dịch giả chuyên nghiệp.