transistor

/trænˈzɪstər/
Âm tiết tran·sis·tor
Trọng âm tran-SIS-tor

Phân tích Phonics

tran
/træn/
a ngắn
sis
/zɪs/
s hữu thanh
tor
/tər/
schwa r

Nghĩa

bóng bán dẫn; linh kiện khuếch đại hoặc chuyển mạch tín hiệu điện

Tham chiếu phát âm

💡

tran=/træn/(transfer) + sis=/zɪs/(music) + tor=/tər/(motor)

Ví dụ

The transistor is a key component in modern electronics.

Bóng bán dẫn là linh kiện quan trọng trong thiết bị điện tử hiện đại.