transform

/trænsˈfɔːrm/
Âm tiết trans·form
Trọng âm trans-FORM

Phân tích Phonics

trans
/træns/
a ngắn
form
/fɔːrm/
or dài

Nghĩa

biến đổi, chuyển dạng

Tham chiếu phát âm

💡

trans=/træns/ (transfer) + form=/fɔːrm/ (form)

Ví dụ

Education can transform a person's life.

Giáo dục có thể thay đổi cuộc đời của một con người.