transference
/trænsˈfɝːəns/
Âm tiết trans·fer·ence
Trọng âm trans-FER-ence
Phân tích Phonics
trans
/træns/
a ngắn
fer
/fɝː/
r控元音
ence
/əns/
schwa
Nghĩa
sự chuyển giao; (tâm lý học) sự chuyển di
Tham chiếu phát âm
💡
trans=/træns/(transfer) + fer=/fɝː/(refer) + ence=/əns/(difference)
Ví dụ
In therapy, transference can affect the relationship between patient and therapist.
Trong trị liệu, sự chuyển di có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa bệnh nhân và nhà trị liệu.