transcript
/ˈtrænskrɪpt/
Âm tiết tran·script
Trọng âm TRAN-script
Phân tích Phonics
tran
/træn/
a ngắn
script
/skrɪpt/
cụm scr
Nghĩa
bản ghi chép; bảng điểm, học bạ
Tham chiếu phát âm
💡
tran=/træn/(transfer) + script=/skrɪpt/(script)
Ví dụ
Please submit your academic transcript with the application.
Vui lòng nộp bảng điểm của bạn cùng với đơn đăng ký.