tranquil
/ˈtræŋkwɪl/
Âm tiết tran·quil
Trọng âm TRAN-quil
Phân tích Phonics
tran
/træŋ/
ng cuối
quil
/kwɪl/
qu = kw
Nghĩa
yên tĩnh, thanh bình
Tham chiếu phát âm
💡
tran=/træŋ/(trance) + quil=/kwɪl/(quill)
Ví dụ
The lake was tranquil in the early morning.
Hồ nước rất yên tĩnh vào buổi sáng sớm.