trait
/treɪt/
Âm tiết trait
Trọng âm TRAIT
Phân tích Phonics
tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
ai
/eɪ/
ai dài
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
đặc điểm; đặc tính
Tham chiếu phát âm
💡
tr=/tr/(tree) + ai=/eɪ/(rain) + t=/t/(ten)
Ví dụ
Patience is an important trait for a teacher.
Sự kiên nhẫn là một đặc điểm quan trọng của giáo viên.