training
/ˈtreɪnɪŋ/
Âm tiết train·ing
Trọng âm TRAIN-ing
Phân tích Phonics
train
/treɪn/
ai dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
sự huấn luyện, đào tạo
Tham chiếu phát âm
💡
train=/treɪn/(train) + ing=/ɪŋ/(going)
Ví dụ
She is in training for a marathon.
Cô ấy đang tập luyện cho một cuộc thi marathon.