trainer
/ˈtreɪnər/
Âm tiết train·er
Trọng âm TRAIN-er
Phân tích Phonics
tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
ai
/eɪ/
a_e dài
n
/n/
mũi ng
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
huấn luyện viên
Tham chiếu phát âm
💡
tr=/tr/(tree) + ai=/eɪ/(train) + n=/n/(no) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
The trainer helps athletes improve their skills.
Huấn luyện viên giúp các vận động viên cải thiện kỹ năng.