trainee
/treɪˈniː/
Âm tiết train·ee
Trọng âm train-EE
Phân tích Phonics
train
/treɪn/
ai dài
ee
/iː/
e dài
Nghĩa
thực tập sinh; người được đào tạo
Tham chiếu phát âm
💡
train=/treɪn/(train) + ee=/iː/(see)
Ví dụ
She is a trainee at the marketing company.
Cô ấy là thực tập sinh tại công ty marketing.