trailer
/ˈtreɪlər/
Âm tiết trail·er
Trọng âm TRAIL-er
Phân tích Phonics
tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
ai
/eɪ/
ai dài
l
/l/
âm phụ âm
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
rơ-moóc; đoạn giới thiệu phim
Tham chiếu phát âm
💡
tr=/tr/(tree) + ai=/eɪ/(rain) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
I watched the movie trailer online.
Tôi đã xem đoạn giới thiệu bộ phim trên mạng.