tragically

/ˈtrædʒɪkli/
Âm tiết tra·gic·al·ly
Trọng âm TRA-gic-al-ly

Phân tích Phonics

tra
/træ/
a ngắn
gic
/dʒɪk/
âm g mềm
al
/əl/
schwa
ly
/li/
hậu tố ly

Nghĩa

một cách bi thảm

Tham chiếu phát âm

💡

tra=/træ/(trap) + gic=/dʒɪk/(magic) + al=/əl/(animal) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

The accident tragically changed his life.

Tai nạn đó đã bi thảm thay đổi cuộc đời anh ấy.