tragedy

/ˈtrædʒɪdi/
Âm tiết tra·ge·dy
Trọng âm TRA-ge-dy

Phân tích Phonics

tra
/træ/
a ngắn
ge
/dʒɪ/
g mềm
dy
/di/
y nguyên âm i

Nghĩa

thảm kịch, bi kịch

Tham chiếu phát âm

💡

tra=/træ/(trap) + ge=/dʒɪ/(gin) + dy=/di/(happy)

Ví dụ

The fire was a great tragedy for the whole town.

Vụ hỏa hoạn là một thảm kịch lớn đối với cả thị trấn.