trafficking

/ˈtræfɪkɪŋ/
Âm tiết traf·fick·ing
Trọng âm TRAF-fick-ing

Phân tích Phonics

traf
/træf/
a ngắn
fick
/fɪk/
i ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

buôn bán trái phép, đặc biệt là buôn người

Tham chiếu phát âm

💡

traf=/træf/(traffic) + fick=/fɪk/(pick) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

The government is taking strong action against human trafficking.

Chính phủ đang có những biện pháp mạnh mẽ chống lại nạn buôn người.