traditional

/trəˈdɪʃənəl/
Âm tiết tra·di·tion·al
Trọng âm tra-DI-tion-al

Phân tích Phonics

tra
/trə/
schwa
di
/dɪ/
i ngắn
tion
/ʃən/
đuôi -tion
al
/əl/
schwa

Nghĩa

thuộc về truyền thống

Tham chiếu phát âm

💡

tra=/trə/(travel) + di=/dɪ/(dinner) + tion=/ʃən/(nation) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

They wore traditional clothes during the festival.

Họ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.