trader

/ˈtreɪdər/
Âm tiết tra·der
Trọng âm TRA-der

Phân tích Phonics

tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
âm tiết mở dài
d
/d/
âm phụ âm
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

thương nhân, người buôn bán

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/ (cake) + er=/ər/ (teacher)

Ví dụ

The trader bought gold in the morning.

Người giao dịch đã mua vàng vào buổi sáng.