trade

/treɪd/
Âm tiết trade
Trọng âm TRADE

Phân tích Phonics

tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
de
/d/
chữ câm

Nghĩa

thương mại; buôn bán; nghề nghiệp

Tham chiếu phát âm

💡

tr=/tr/(tree) + a=/eɪ/(cake) + de=/d/(made)

Ví dụ

International trade is important for the economy.

Thương mại quốc tế rất quan trọng đối với nền kinh tế.