trace
/treɪs/
Âm tiết trace
Trọng âm TRACE
Phân tích Phonics
tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
ce
/s/
c mềm
Nghĩa
dấu vết; lần theo
Tham chiếu phát âm
💡
tr=/tr/(tree) + a=/eɪ/(cake) + ce=/s/(rice)
Ví dụ
The police tried to trace the phone call.
Cảnh sát cố gắng lần theo cuộc gọi đó.