toy

/tɔɪ/
Âm tiết toy
Trọng âm TOY

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
oy
/ɔɪ/
quy tắc nhị trùng

Nghĩa

đồ chơi

Tham chiếu phát âm

💡

oy=/ɔɪ/ (boy)

Ví dụ

The child is playing with a toy.

Đứa trẻ đang chơi với một món đồ chơi.