toxic

/ˈtɑːksɪk/
Âm tiết tox·ic
Trọng âm TOX-ic

Phân tích Phonics

tox
/tɑːks/
o ngắn
ic
/ɪk/
i ngắn

Nghĩa

độc hại; có chất độc

Tham chiếu phát âm

💡

tox=/tɑːks/(toxin) + ic=/ɪk/(music)

Ví dụ

The chemical is highly toxic to humans.

Chất hóa học này rất độc hại đối với con người.