toward
/təˈwɔrd/
Âm tiết to·ward
Trọng âm to-WARD
Phân tích Phonics
to
/tə/
schwa
ward
/wɔrd/
âm or
Nghĩa
về phía; hướng tới
Tham chiếu phát âm
💡
to=/tə/(today 弱读) + ward=/wɔrd/(ward)
Ví dụ
She walked toward the door.
Cô ấy đi về phía cánh cửa.