tourism
/ˈtʊrɪzəm/
Âm tiết tour·ism
Trọng âm TOUR-ism
Phân tích Phonics
tour
/tʊr/
âm or
ism
/ɪzəm/
giữ nguyên
Nghĩa
du lịch, ngành du lịch
Tham chiếu phát âm
💡
tour=/tʊr/(tour) + ism=/ɪzəm/(prism)
Ví dụ
Tourism is important to the local economy.
Du lịch rất quan trọng đối với kinh tế địa phương.