tough
/tʌf/
Âm tiết tough
Trọng âm TOUGH
Phân tích Phonics
t
/t/
th vô thanh
ough
/ʌf/
chữ câm
Nghĩa
khó khăn;bền chắc
Tham chiếu phát âm
💡
t=/t/(top) + ough=/ʌf/(rough)
Ví dụ
This exam is tough.
Kỳ thi này rất khó.
khó khăn;bền chắc
t=/t/(top) + ough=/ʌf/(rough)
This exam is tough.
Kỳ thi này rất khó.