total
/ˈtoʊtəl/
Âm tiết to·tal
Trọng âm TO-tal
Phân tích Phonics
to
/toʊ/
o dài
tal
/təl/
schwa
Nghĩa
tổng cộng; toàn bộ
Tham chiếu phát âm
💡
to=/toʊ/(toe) + tal=/təl/(metal)
Ví dụ
The total cost is fifty dollars.
Tổng chi phí là năm mươi đô la.