toss

/tɑːs/
Âm tiết toss
Trọng âm TOSS

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
o
/ɑː/
o ngắn
ss
/s/
âm ck

Nghĩa

ném nhẹ; sự ném

Tham chiếu phát âm

💡

t=/t/(top) + o=/ɑː/(hot) + ss=/s/(kiss)

Ví dụ

She tossed the ball to her friend.

Cô ấy ném nhẹ quả bóng cho bạn mình.