topical

/ˈtɒpɪkəl/
Âm tiết top·i·cal
Trọng âm TOP-i-cal

Phân tích Phonics

top
/tɒp/
o ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa

Nghĩa

thuộc chủ đề; dùng ngoài da

Tham chiếu phát âm

💡

top=/tɒp/(top) + i=/ɪ/(sit) + cal=/kəl/(medical)

Ví dụ

This cream is for topical use only.

Loại kem này chỉ dùng để bôi ngoài da.