tongue

/tʌŋ/
Âm tiết tongue
Trọng âm TONGUE

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
o
/ʌ/
nguyên âm ngắn
ng
/ŋ/
âm ng
ue
/∅/
chữ câm

Nghĩa

lưỡi

Tham chiếu phát âm

💡

t=/t/(ten) + o=/ʌ/(son) + ng=/ŋ/(sing)

Ví dụ

She burned her tongue on hot soup.

Cô ấy bị bỏng lưỡi vì súp nóng.