toll
/toʊl/
Âm tiết toll
Trọng âm TOLL
Phân tích Phonics
t
/t/
th vô thanh
oll
/oʊl/
o dài
Nghĩa
phí cầu đường; tiếng chuông
Tham chiếu phát âm
💡
t=/t/(time) + oll=/oʊl/(roll)
Ví dụ
You have to pay a toll to use this bridge.
Bạn phải trả phí cầu đường để đi qua cây cầu này.