tobacco
/təˈbækoʊ/
Âm tiết to·bac·co
Trọng âm to-BAC-co
Phân tích Phonics
to
/tə/
schwa
bac
/bæk/
a ngắn
co
/koʊ/
o dài
Nghĩa
thuốc lá; cây thuốc lá
Tham chiếu phát âm
💡
to=/tə/(today) + bac=/bæk/(back) + co=/koʊ/(go)
Ví dụ
Smoking tobacco is harmful to your health.
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.