tiring
/ˈtaɪrɪŋ/
Âm tiết tir·ing
Trọng âm TIR-ing
Phân tích Phonics
tir
/taɪr/
r控元音
ing
/ɪŋ/
âm ng
Nghĩa
gây mệt mỏi
Tham chiếu phát âm
💡
tire=/taɪr/ (tire) + ing=/ɪŋ/ (sing)
Ví dụ
It was a long and tiring day.
Đó là một ngày dài và mệt mỏi.