tip
/tɪp/
Âm tiết tip
Trọng âm TIP
Phân tích Phonics
t
/t/
th vô thanh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
p
/p/
th vô thanh
Nghĩa
đầu mút; lời khuyên; tiền boa
Tham chiếu phát âm
💡
t=/t/(ten) + i=/ɪ/(sit) + p=/p/(pen)
Ví dụ
She gave the waiter a tip.
Cô ấy đưa cho người phục vụ một ít tiền boa.