tiny

/ˈtaɪni/
Âm tiết ti·ny
Trọng âm TI-ny

Phân tích Phonics

ti
/taɪ/
i_e dài
ny
/ni/
y là i

Nghĩa

rất nhỏ

Tham chiếu phát âm

💡

ti=/taɪ/(time) + ny=/ni/(many)

Ví dụ

The kitten is tiny.

Con mèo con này rất nhỏ.