tin
/tɪn/
Âm tiết tin
Trọng âm TIN
Phân tích Phonics
t
/t/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
n
/n/
âm ng
Nghĩa
thiếc; hộp kim loại
Tham chiếu phát âm
💡
t=/t/(top) + i=/ɪ/(sit) + n=/n/(net)
Ví dụ
The soup is in a tin on the shelf.
Súp được đựng trong một hộp thiếc trên kệ.