timid

/ˈtɪmɪd/
Âm tiết ti·mid
Trọng âm TI-mid

Phân tích Phonics

ti
/tɪ/
i ngắn
mid
/mɪd/
i ngắn

Nghĩa

nhút nhát, rụt rè

Tham chiếu phát âm

💡

ti=/tɪ/(tip) + mid=/mɪd/(mid)

Ví dụ

She is too timid to speak in public.

Cô ấy quá nhút nhát để nói trước đám đông.