tile
/taɪl/
Âm tiết tile
Trọng âm TILE
Phân tích Phonics
t
/t/
th vô thanh
i
/aɪ/
i_e dài
l
/l/
âm l
e
/∅/
âm tiết mở dài
Nghĩa
gạch lát, ngói
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/(time) cùng âm
Ví dụ
The floor is covered with white tile.
Sàn nhà được lát bằng gạch trắng.