tight

/taɪt/
Âm tiết tight
Trọng âm TIGHT

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
igh
/aɪ/
i-e dài
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

chặt; bó sát; kín

Tham chiếu phát âm

💡

t=/t/(top) + igh=/aɪ/(light) + t=/t/(top)

Ví dụ

The lid is too tight to open.

Nắp quá chặt nên không mở được.