tiger

/ˈtaɪɡər/
Âm tiết ti·ger
Trọng âm TI-ger

Phân tích Phonics

ti
/taɪ/
i_e dài
ger
/ɡər/
r控元音

Nghĩa

con hổ

Tham chiếu phát âm

💡

ti=/taɪ/(time) + ger=/ɡər/(teacher)

Ví dụ

The tiger is the king of the jungle.

Con hổ là vua của rừng.