ticket
/ˈtɪkɪt/
Âm tiết ti·cket
Trọng âm TI-cket
Phân tích Phonics
ti
/tɪ/
i ngắn
ck
/k/
âm ck
et
/ɪt/
schwa
Nghĩa
vé, giấy vào cửa
Tham chiếu phát âm
💡
ti=/tɪ/(tip) + ck=/k/(back) + et=/ɪt/(it)
Ví dụ
I bought a ticket for the concert.
Tôi đã mua một vé xem buổi hòa nhạc.