tick
/tɪk/
Âm tiết tick
Trọng âm TICK
Phân tích Phonics
t
/t/
th vô thanh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
ck
/k/
âm ck
Nghĩa
tiếng tích tắc; bọ ve; phát ra tiếng tích tắc
Tham chiếu phát âm
💡
t=/t/(top) + i=/ɪ/(sit) + ck=/k/(back)
Ví dụ
I heard the clock tick all night.
Tôi nghe thấy đồng hồ kêu tích tắc suốt đêm.