throat
/θroʊt/
Âm tiết throat
Trọng âm THROAT
Phân tích Phonics
thr
/θr/
th vô thanh
oa
/oʊ/
o dài
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
cổ họng
Tham chiếu phát âm
💡
thr=/θr/(three) + oa=/oʊ/(boat) + t=/t/(top)
Ví dụ
My throat is sore after talking all day.
Cổ họng tôi bị đau sau khi nói cả ngày.