thrive

/θraɪv/
Âm tiết thrive
Trọng âm THRIVE

Phân tích Phonics

thr
/θr/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
âm tiết mở dài
ve
/v/
chữ câm

Nghĩa

phát triển mạnh, thịnh vượng

Tham chiếu phát âm

💡

thr=/θr/(three) + ive=/aɪv/(drive)

Ví dụ

Plants thrive in warm sunlight.

Cây cối phát triển mạnh dưới ánh nắng ấm.