thrill

/θrɪl/
Âm tiết thrill
Trọng âm THRILL

Phân tích Phonics

thr
/θr/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
ll
/l/
phụ âm đôi

Nghĩa

cảm giác phấn khích hoặc vui sướng mạnh

Tham chiếu phát âm

💡

thr=/θr/(three) + i=/ɪ/(sit) + ll=/l/(ball)

Ví dụ

She felt a thrill when she heard the news.

Cô ấy cảm thấy một niềm phấn khích khi nghe tin đó.