threshold
/ˈθreʃoʊld/
Âm tiết thresh·old
Trọng âm THRESH-old
Phân tích Phonics
th
/θ/
th vô thanh
resh
/reʃ/
e ngắn
old
/oʊld/
o dài
Nghĩa
ngưỡng; điểm bắt đầu
Tham chiếu phát âm
💡
th=/θ/(think) + resh=/reʃ/(fresh) + old=/oʊld/(old)
Ví dụ
She is on the threshold of success.
Cô ấy đang đứng trước ngưỡng thành công.