threat
/θrɛt/
Âm tiết threat
Trọng âm THREAT
Phân tích Phonics
th
/θ/
th vô thanh
r
/r/
phụ âm r
ea
/ɛ/
e ngắn
t
/t/
giữ nguyên
Nghĩa
mối đe dọa
Tham chiếu phát âm
💡
th=/θ/(thin) + r=/r/(red) + ea=/ɛ/(bread) + t=/t/(top)
Ví dụ
The police took the threat seriously.
Cảnh sát đã coi mối đe dọa đó là nghiêm trọng.