thoughtful
/ˈθɔːt.fəl/
Âm tiết thought·ful
Trọng âm THOUGHT-ful
Phân tích Phonics
thought
/θɔːt/
ou/ow
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
chu đáo; hay suy nghĩ
Tham chiếu phát âm
💡
thought=/θɔːt/(thought) + ful=/fəl/(beautiful)
Ví dụ
She gave me a thoughtful gift.
Cô ấy tặng tôi một món quà rất chu đáo.