thoroughly

/ˈθɜːrəli/
Âm tiết thor·ough·ly
Trọng âm THOR-ough-ly

Phân tích Phonics

th
/θ/
th vô thanh
or
/ɜːr/
r控元音
ough
/ə/
schwa
ly
/li/
trạngtừ-ly

Nghĩa

một cách triệt để

Tham chiếu phát âm

💡

th=/θ/(think) + or=/ɜːr/(work) + ough=/ə/(borough) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

Please check the report thoroughly before sending it.

Hãy kiểm tra kỹ báo cáo trước khi gửi đi.