thorny

/ˈθɔːrni/
Âm tiết thorn·y
Trọng âm THORN-y

Phân tích Phonics

th
/θ/
th vô thanh
orn
/ɔːrn/
r控元音
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

có gai; nan giải

Tham chiếu phát âm

💡

th=/θ/(thin) + orn=/ɔːrn/(corn) + y=/i/(happy)

Ví dụ

This is a thorny problem to solve.

Đây là một vấn đề nan giải.